📝 Travel vocabulary
Dễ
⏱ 10 phút
🎯 Health and travel vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Hiểu nghĩa và ghi nhớ các từ vựng về du lịch (ticket, suitcase, hotel, beach...).
📋 Hướng dẫn
Điền từ còn thiếu vào câu về chuyến du lịch. Học thuộc các cụm từ thông dụng.
- "ticket" là vé; "hotel" là khách sạn; "suitcase" là vali.
- "train" là tàu hoả; "plane" là máy bay.
- "by plane, by train, by bus, by bike" chỉ phương tiện di chuyển.
- Phân biệt đồ mang theo khi du lịch với địa điểm đến thăm.
- Đặt câu đơn giản về chuyến đi, ví dụ "We stay at a hotel when we travel."
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Travel vocabulary”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Từ vựng lớp 7: sức khỏe – health (1)