📝 Từ vựng lớp 7: hoạt động hằng ngày – daily life (1)
Dễ
⏱ 12 phút
🎯 Family and school vocabulary
🎯 Mục tiêu bài học
Nhớ và dùng đúng các cụm từ chỉ hoạt động hằng ngày và thời gian.
📋 Hướng dẫn
Học cụm động từ theo trình tự một ngày: get up (thức dậy), have breakfast (ăn sáng), go to school (đi học), do homework (làm bài tập), go to bed (đi ngủ). Chú ý các cụm thời gian: in the morning, in the afternoon, in the evening.
- "get up" nghĩa là thức dậy; "have breakfast" nghĩa là ăn sáng.
- "do homework" nghĩa là làm bài tập về nhà; "brush teeth" nghĩa là đánh răng.
- Các cụm động từ thường dùng để diễn tả sinh hoạt hằng ngày.
- Nhận nghĩa của cụm từ trong câu.
- Mở rộng vốn từ chủ đề hoạt động hằng ngày.
✨ Hỏi AI về bài học
AI đã biết bạn đang học bài “Từ vựng lớp 7: hoạt động hằng ngày – daily life (1)”.
🎮 Chọn kiểu chơi
Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Từ vựng lớp 7: thời tiết và thiên nhiên – weather (2)