🏠 Trang chủ › Thư viện › 🔤 Tiếng Anh › Từ vựng lớp 7 › Health vocabulary

📝 Health vocabulary

Dễ ⏱ 10 phút 🎯 Health and travel vocabulary
♡

🎯 Mục tiêu bài học

Hiểu nghĩa và ghi nhớ các từ vựng về sức khoẻ (headache, fever, healthy...).

📋 Hướng dẫn

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng. Phân biệt các từ chỉ bệnh và từ chỉ thể trạng.

  • "headache" là đau đầu (head + ache); "fever" là sốt; "cough" là ho.
  • "healthy" là khoẻ mạnh; "sick" là ốm.
  • "doctor" là bác sĩ; "nurse" là y tá.
  • Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng.
  • Dùng từ vựng sức khỏe để nói về tình trạng cơ thể.

✨ Hỏi AI về bài học

AI đã biết bạn đang học bài “Health vocabulary”.

🎮 Chọn kiểu chơi

Mỗi kiểu chơi dùng cùng nội dung bài học nhưng cách trả lời khác nhau. Hãy thử hết nhé!

🎯 Trắc nghiệm

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🧩 Ghép cặp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

🔀 Kéo-thả sắp xếp

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi

✍️ Điền từ

8 câu hỏi sẵn có

▶ Chơi
Bài tiếp theo trong kỹ năng này:
Travel vocabulary
Học tiếp →